menu_book
見出し語検索結果 "hạt dẻ" (1件)
日本語
名栗
Mùa đông tôi thích ăn hạt dẻ nướng.
冬に栗の焼き物を食べるのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "hạt dẻ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạt dẻ" (1件)
Mùa đông tôi thích ăn hạt dẻ nướng.
冬に栗の焼き物を食べるのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)